choi choi

noun
  1. Plover (chim)
    • nhảy như choi choi
      to jump up and down

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choi choi"

Proverbs and Idioms

choi choi
Trên bãi biển, một đàn choi choi đang chạy nhảy kiếm ăn.